Tính Công Suất Quạt
Xác định công suất quạt cần thiết dựa trên lưu lượng gió, áp suất tĩnh và hiệu suất. Đề xuất motor tiêu chuẩn IEC phù hợp.
Thông số đầu vào
Tham khảo bảng áp suất bên dưới theo loại quạt
Công thức tính:
P = (Q × ΔP) / (3600 × η) × SF
P = (5000 × 500) / (3600 × 0.7) × 1.1 = 1.09 kW
Kết quả tính toán
Công suất trục quạt
1.09
kW
Watt
1,091.3
Mã lực (HP)
1.46
Motor đề xuất (IEC)
1.1
kW
/
1.48
HP
Kích thước motor tiêu chuẩn IEC gần nhất ≥ công suất tính toán. Đã bao gồm hệ số an toàn ×1.1.
Các công cụ khác
Bảng tra áp suất theo loại quạt
| Loại quạt | Áp suất (Pa) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Quạt hướng trục (Axial) | 50 – 300 | Thông gió chung, hút mái |
| Quạt ly tâm áp thấp | 200 – 500 | Cấp gió tươi, thông gió tầng hầm |
| Quạt ly tâm áp trung | 500 – 1.500 | Hệ thống ống gió dài, lọc bụi |
| Quạt ly tâm áp cao | 1.500 – 5.000 | Hút bụi, lò hơi, tháp hấp thụ |
| Quạt PCCC (tăng áp) | 300 – 1.000 | Tăng áp cầu thang, buồng đệm |
| Quạt Plug Fan (EC) | 200 – 1.200 | AHU, hệ thống HVAC hiện đại |
| Quạt hút mái (Roof) | 50 – 200 | Thông gió mái nhà xưởng |
Dãy công suất motor tiêu chuẩn IEC
0.37 kW0.55 kW0.75 kW1.1 kW1.5 kW2.2 kW3 kW4 kW5.5 kW7.5 kW11 kW15 kW18.5 kW22 kW30 kW37 kW45 kW55 kW75 kW90 kW110 kW132 kW160 kW
✓ Motor 1.1 kW được đề xuất cho công suất tính toán 1.09 kW
Cần tư vấn chuyên sâu?
Cường Thông Gió chuyên sản xuất quạt ly tâm, quạt hướng trục với đa dạng công suất. Liên hệ để được tư vấn chọn quạt phù hợp nhất cho hệ thống của bạn.