Chuyển đến nội dung chính
Xưởng sản xuất trực tiếp

Gia Công Ống Gió Đà Nẵng
Xưởng Sản Xuất Trực Tiếp

Chúng tôi sở hữu xưởng gia công ống gió quy mô 150m² tại Đà Nẵng, trang bị dây chuyền cắt Plasma CNC, máy gấp mép và cuốn tôn hiện đại. Chúng tôi sản xuất ống gió vuông, tròn, xoắn từ tôn mạ kẽm và inox 304/201 theo tiêu chuẩn quốc tế SMACNA — đảm bảo kín khít, chính xác và giao hàng đúng tiến độ cho mọi công trình.

150m²
Diện tích xưởng
13+
Năm kinh nghiệm
2,000+
Dự án hoàn thành
24h
Báo giá nhanh

Tại sao chọn gia công ống gió
tại xưởng Cường Thông Gió?

Ống gió là thành phần quan trọng nhất trong mọi hệ thống thông gió, điều hoà không khí (HVAC) và xử lý khí thải. Chất lượng ống gió ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống, mức tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành dài hạn. Một hệ thống ống gió rò rỉ 10% có thể khiến chi phí điện năng tăng 15-20% mỗi năm.

Tại Cường Thông Gió, chúng tôi không chỉ là đơn vị thi công — mà là xưởng sản xuất trực tiếp với đầy đủ máy móc chuyên dụng. Điều này mang lại 3 lợi thế quyết định cho khách hàng: giá thành tốt hơn (không qua trung gian), kiểm soát chất lượng toàn diện (từ nguyên liệu đến thành phẩm), và tiến độ nhanh chóng (chủ động hoàn toàn về năng lực sản xuất).

Với 13+ năm kinh nghiệm và hơn 2.000 dự án đã bàn giao tại Đà Nẵng, Quảng Nam và các tỉnh Miền Trung, chúng tôi tự tin đáp ứng mọi yêu cầu gia công ống gió — từ dự án nhỏ vài chục mét vuông đến các công trình lớn hàng nghìn mét vuông. Tất cả đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế SMACNA về độ dày tôn, phương pháp gấp mép, và kiểm soát độ rò rỉ.

Các loại ống gió chúng tôi gia công

Cường Thông Gió sản xuất đầy đủ 3 dạng ống gió chính, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Ống Gió Vuông (Rectangular Duct)

Ống gió vuông/chữ nhật được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình thương mại, văn phòng, bệnh viện và trung tâm thương mại. Thiết kế phẳng giúp lắp đặt sát trần, tiết kiệm không gian kỹ thuật. Kết nối bằng mặt bích (flange) TDC hoặc TDF theo tiêu chuẩn SMACNA.

Kích thước: 100×100 – 2000×2000mm
Độ dày tôn: 0.5 – 1.2mm
Mối nối: TDC / TDF flange
Gia cố: Thanh chống ngang cho ống > 1200mm

Ống Gió Tròn (Round Duct)

Ống gió tròn có tổn thất áp suất thấp hơn ống vuông 20-30% nhờ dòng khí chảy đều hơn. Phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, hút bụi, xử lý khí thải. Kết nối bằng đai ốc hoặc gioăng cao su, đảm bảo kín khít.

Đường kính: Ø100 – Ø1500mm
Độ dày tôn: 0.48 – 1.0mm
Chiều dài đoạn: 1200mm tiêu chuẩn
Kết nối: Đai ốc / Gioăng cao su

Ống Gió Xoắn (Spiral Duct)

Ống gió xoắn được cuốn từ tôn mạ kẽm liên tục, tạo thành mối ghép xoắn ốc kín khít tuyệt đối. Đây là loại ống gió cao cấp nhất, giảm rò rỉ gió lên đến 90% so với ống vuông thông thường. Được ưa chuộng trong các dự án yêu cầu chất lượng cao như bệnh viện, phòng sạch.

Đường kính: Ø100 – Ø1250mm
Độ dày tôn: 0.5 – 0.8mm
Rò rỉ: < 1% lưu lượng
Mối ghép xoắn liên tục, không cần sealant

Vật liệu gia công ống gió
chất lượng — đúng tiêu chuẩn

Chất lượng vật liệu quyết định tuổi thọ và hiệu quả của hệ thống ống gió. Cường Thông Gió chỉ sử dụng nguyên liệu từ các nhà cung cấp uy tín, có chứng chỉ chất lượng và xuất xứ rõ ràng. Mỗi cuộn tôn đều được kiểm tra độ dày, lớp mạ kẽm và độ phẳng bề mặt trước khi đưa vào sản xuất.

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào môi trường sử dụng, nhiệt độ vận hành, tính chất hoá học của khí thải và yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết để đảm bảo bạn chọn đúng vật liệu với chi phí tối ưu nhất.

Phổ biến nhất

Tôn Mạ Kẽm (Galvanized Iron — GI)

Vật liệu phổ biến nhất, lớp mạ kẽm bảo vệ chống gỉ sét. Độ dày từ 0.48mm đến 1.2mm. Phù hợp cho hệ thống HVAC thông thường, thông gió nhà xưởng, tòa nhà.

Cao cấp

Inox 304 (SUS 304)

Thép không gỉ cao cấp, chịu nhiệt đến 800°C, chống ăn mòn hoá chất mạnh. Bắt buộc cho bếp công nghiệp, nhà máy thực phẩm, dược phẩm và môi trường có hoá chất.

Tiết kiệm

Inox 201 (SUS 201)

Chi phí thấp hơn inox 304 khoảng 30%, chịu nhiệt trung bình. Phù hợp cho các ứng dụng ít tiếp xúc hoá chất, môi trường khô ráo, yêu cầu thẩm mỹ cao.

Tiêu chuẩn SMACNA
— Chuẩn quốc tế cho ống gió

SMACNA (Sheet Metal and Air Conditioning Contractors' National Association) là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành gia công ống gió. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về: độ dày kim loại tối thiểu, phương pháp gấp mép, kiểu kết nối (TDC, TDF, flange), khoảng cách gia cố và mức rò rỉ cho phép theo từng cấp áp suất.

Tại Cường Thông Gió, chúng tôi áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn SMACNA cho 100% sản phẩm ống gió xuất xưởng. Điều này đảm bảo hệ thống ống gió có tuổi thọ cao, vận hành kín khít, giảm thiểu tổn thất áp suất và tiết kiệm năng lượng cho khách hàng.

SMACNA
Tiêu chuẩn quốc tế
< 1%
Tỷ lệ rò rỉ gió
CNC
Cắt Plasma chính xác
100%
Kiểm tra trước xuất

Phụ kiện ống gió đồng bộ

Ngoài ống gió chính, chúng tôi sản xuất và cung cấp đầy đủ phụ kiện kết nối, điều tiết và phân phối gió theo tiêu chuẩn SMACNA.

Van VCD (Volume Control Damper)

Van điều tiết lưu lượng gió dạng vuông/tròn, cơ cấu trục vít hoặc motor điện. Dùng để cân bằng lưu lượng giữa các nhánh ống gió, đảm bảo phân phối đều.

Van FD (Fire Damper)

Van chống cháy lan tự động đóng khi nhiệt độ đạt 72°C (cầu chì nhiệt). Bắt buộc lắp đặt tại các vị trí ống gió xuyên tường/sàn chống cháy theo QCVN 06:2022/BXD.

Cửa Gió Cấp/Hồi (Supply/Return Grilles)

Cửa gió nhôm sơn tĩnh điện, có cánh điều hướng. Kích thước từ 200×200 đến 1200×600mm. Lắp đặt tại trần, tường hoặc sàn nâng.

Miệng Gió 4 Hướng (4-Way Diffuser)

Miệng gió khuếch tán 4 hướng dạng vuông, phân phối gió đồng đều trong không gian. Kích thước 300×300 đến 600×600mm, phù hợp trần thạch cao.

Flexible Duct (Ống Mềm)

Ống gió mềm bọc cách nhiệt, đường kính Ø100–Ø400mm. Dùng kết nối từ ống gió chính đến miệng gió, giảm rung động và tiếng ồn từ quạt.

Co, Tê, Chuyển Tiếp

Các phụ kiện chuyển hướng (elbow), chia nhánh (tee), chuyển tiếp kích thước (reducer). Gia công theo góc và kích thước yêu cầu, đảm bảo dòng khí chảy đều.

Quy trình gia công 5 bước

Quy trình chuẩn hoá giúp đảm bảo chất lượng đồng nhất và tiến độ cam kết cho mọi dự án.

01

Nhận bản vẽ & Báo giá

Tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật M&E từ chủ đầu tư hoặc nhà thầu. Bóc tách khối lượng, tính toán vật tư và gửi báo giá chi tiết trong vòng 24h.

02

Triển khai Shop Drawing

Lập bản vẽ gia công chi tiết (shop drawing) cho từng đoạn ống gió, đánh số thứ tự lắp đặt, xác định phương pháp kết nối và vị trí gia cố.

03

Cắt & Gia công tại xưởng

Sử dụng máy cắt Plasma CNC, máy gấp mép CNC và máy cuốn tôn để gia công chính xác từng chi tiết. Kiểm tra kích thước 100% trước khi xuất xưởng.

04

Vận chuyển & Lắp đặt

Đóng gói cẩn thận, vận chuyển đến công trình. Đội ngũ thợ lành nghề lắp đặt theo đúng shop drawing, đảm bảo độ kín khít và thẩm mỹ.

05

Nghiệm thu & Bàn giao

Kiểm tra toàn bộ hệ thống bằng thiết bị đo chuyên dụng: lưu lượng gió, áp suất, độ rò rỉ. Bàn giao hồ sơ hoàn công và hướng dẫn bảo trì.

Bảng giá gia công ống gió tham khảo

Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) — Giá thực tế phụ thuộc vào khối lượng, kích thước và yêu cầu cụ thể. Liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Vật liệuỐng vuôngỐng trònỐng xoắn
Tôn mạ kẽm 0.5mm120.000 – 150.000130.000 – 160.000180.000 – 220.000
Tôn mạ kẽm 0.8mm150.000 – 200.000160.000 – 210.000220.000 – 280.000
Tôn mạ kẽm 1.0mm200.000 – 250.000210.000 – 260.000280.000 – 350.000
Inox 201 (0.5mm)250.000 – 350.000270.000 – 380.000
Inox 304 (0.5mm)350.000 – 500.000380.000 – 550.000450.000 – 650.000
Inox 304 (1.0mm)500.000 – 650.000530.000 – 680.000

* Giá trên chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển và lắp đặt. Áp dụng cho đơn hàng từ 50m² trở lên. Cập nhật tháng 6/2026.

Bảng giá chi tiết theo kích thước ống gió

Báo giá tham khảo theo từng kích thước phổ biến, áp dụng cho đơn hàng sản xuất tại xưởng.

Ống gió vuông (Rectangular Duct)

Kích thước (mm)Độ dày tônTôn mạ kẽm (VNĐ/m)Inox 304 (VNĐ/m)
200 x 2000.5mm185,000420,000
300 x 3000.5mm245,000560,000
400 x 4000.6mm320,000710,000
500 x 5000.6mm395,000870,000
600 x 6000.8mm480,0001,050,000
800 x 8000.8mm610,0001,350,000
1000 x 10001.0mm780,0001,720,000
1200 x 12001.0mm950,0002,100,000

Ống gió tròn (Round Duct / Spiral Duct)

Kích thước (mm)Độ dày tônTôn mạ kẽm (VNĐ/m)Inox 304 (VNĐ/m)
Ø1000.5mm95,000210,000
Ø1500.5mm130,000290,000
Ø2000.5mm165,000370,000
Ø2500.6mm210,000460,000
Ø3000.6mm260,000570,000
Ø4000.6mm340,000750,000
Ø5000.8mm430,000950,000
Ø6000.8mm530,0001,170,000

* Giá tham khảo, chưa bao gồm VAT. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, độ phức tạp gia công và thời điểm báo giá. Liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

Xưởng Gia Công Ống Gió tại KCN Hòa Khánh, Đà Nẵng

Xưởng sản xuất của chúng tôi tọa lạc tại Khu Công Nghiệp Hòa Khánh, quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng — vị trí chiến lược giúp tối ưu chi phí vận chuyển cho các công trình tại miền Trung và Tây Nguyên.

Với diện tích nhà xưởng rộng hơn 2.000m², trang bị đầy đủ máy cắt CNC plasma, máy gấp mép tự động, máy cuốn ống xoắn (spiral machine) và dây chuyền gia công phụ kiện hoàn chỉnh, chúng tôi có năng lực sản xuất lên đến 5.000m² ống gió mỗi tháng.

Phục vụ khách hàng tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Huế, Quảng Ngãi, Bình Định, Gia Lai, Kon Tum và các tỉnh lân cận. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ tư vấn thiết kế và thi công lắp đặt trọn gói.

2,000m²

Diện tích xưởng

5,000m²

Năng lực sản xuất/tháng

10+

Năm kinh nghiệm

500+

Công trình hoàn thành

Ưu điểm khi chọn xưởng gia công trực tiếp

Giá thành cạnh tranh

Không qua trung gian, tiết kiệm 15-25% chi phí so với đặt hàng qua đại lý. Sở hữu dây chuyền sản xuất riêng nên kiểm soát được giá thành từ vật tư đến nhân công.

Kiểm soát chất lượng 100%

Kiểm tra độ dày tôn, độ chính xác kích thước và độ kín mối ghép tại từng công đoạn. Mỗi sản phẩm xuất xưởng đều qua bước kiểm tra cuối cùng (QC) trước khi giao hàng.

Tiến độ nhanh chóng

Chủ động hoàn toàn về năng lực sản xuất, không phụ thuộc bên thứ ba. Đơn hàng nhỏ hoàn thành trong 3-5 ngày, đơn hàng lớn 7-15 ngày làm việc.

Linh hoạt theo yêu cầu

Có thể sản xuất ống gió theo kích thước phi tiêu chuẩn, gia công phụ kiện đặc biệt theo bản vẽ riêng của khách hàng. Hỗ trợ tư vấn giải pháp tối ưu về mặt kỹ thuật và chi phí.

Câu hỏi thường gặp về dịch vụ của chúng tôi

Giải đáp chi tiết các thắc mắc phổ biến về dịch vụ gia công ống gió tại Cường Thông Gió.

Ống gió vuông phù hợp cho không gian có trần thấp, dễ lắp đặt sát trần và phân phối gió đều trong các toà nhà thương mại. Ống gió tròn có tổn thất áp suất thấp hơn 20-30%, phù hợp cho hệ thống công nghiệp cần lưu lượng lớn. Ống gió xoắn (spiral duct) kết hợp ưu điểm cả hai: kín khít, ít rò rỉ, thi công nhanh.

Chúng tôi sản xuất ống gió theo tiêu chuẩn quốc tế SMACNA (Sheet Metal and Air Conditioning Contractors National Association). Tiêu chuẩn này quy định độ dày tôn, kiểu gấp mép, loại gioăng và phương pháp gia cố theo từng kích thước ống gió, đảm bảo hệ thống vận hành kín khít và bền bỉ.

Chúng tôi sử dụng 3 loại vật liệu chính: (1) Tôn mạ kẽm (GI) dày 0.48–1.2mm — phổ biến nhất, chống gỉ tốt, giá thành hợp lý; (2) Inox 304 — chịu nhiệt cao, chống ăn mòn hoá chất, dùng cho bếp công nghiệp và nhà máy thực phẩm; (3) Inox 201 — chi phí thấp hơn inox 304, phù hợp cho môi trường ít ăn mòn.

Thời gian gia công phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng. Đơn hàng nhỏ (dưới 100m²) thường hoàn thành trong 3-5 ngày làm việc. Đơn hàng lớn (500m² trở lên) từ 7-15 ngày. Chúng tôi sở hữu dây chuyền cắt Plasma CNC tại xưởng 150m² nên đảm bảo tiến độ nhanh nhất khu vực Đà Nẵng.

Giá gia công ống gió tôn mạ kẽm dao động từ 120.000 – 250.000 VNĐ/m² tuỳ độ dày tôn và kích thước. Ống gió inox 304 từ 350.000 – 650.000 VNĐ/m². Giá đã bao gồm vật tư, gia công và phụ kiện kết nối cơ bản. Liên hệ 0905 001 224 để nhận báo giá chính xác theo bản vẽ.

Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện: Van điều tiết VCD (Volume Control Damper), van chống cháy FD (Fire Damper), cửa gió cấp/hồi (supply/return grilles), miệng gió 4 hướng, flexible duct, co, tê, chuyển tiếp, và gioăng kết nối. Tất cả sản xuất theo tiêu chuẩn SMACNA.

Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói từ thiết kế → gia công tại xưởng → vận chuyển → lắp đặt tại công trình → nghiệm thu. Đội ngũ thợ lành nghề 10+ năm kinh nghiệm, thi công theo đúng bản vẽ thiết kế M&E, đảm bảo tiến độ và chất lượng.

Theo tiêu chuẩn SMACNA, độ dày tôn phụ thuộc vào kích thước ống gió và áp suất hệ thống. Ống gió cạnh dài dưới 750mm dùng tôn 0.5mm; cạnh 750–1500mm dùng tôn 0.8mm; trên 1500mm dùng tôn 1.0–1.2mm. Đối với hệ thống áp suất cao (trên 500 Pa) cần tăng thêm 1 bậc độ dày.

Cần báo giá gia công ống gió?

Gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả yêu cầu — đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ bóc tách khối lượng và gửi báo giá chi tiết trong vòng 24h.