Chuyển đến nội dung chính
Sản xuất trực tiếp tại xưởng

Quạt Ly Tâm Công Nghiệp
Áp Thấp — Áp Trung — Áp Cao

Cường Thông Gió thiết kế và sản xuất quạt ly tâm công nghiệp tại xưởng Đà Nẵng — từ quạt áp thấp cho hệ thống HVAC đến quạt áp cao cho hút bụi và lò đốt. Cánh quạt cân bằng động theo ISO 1940, vỏ xoắn ốc gia công CNC chính xác, ổ bi SKF/NSK chính hãng. Bảo hành 18 tháng, giá xưởng không qua trung gian.

13+
Năm kinh nghiệm
500+
Quạt ly tâm đã sản xuất
ISO 1940
Cân bằng động
18
Tháng bảo hành

Quạt ly tâm công nghiệp
— Nguyên lý và cấu tạo

Quạt ly tâm (centrifugal fan) là thiết bị cơ khí chuyển đổi năng lượng quay của motor điện thành động năng và áp suất cho dòng khí. Khác với quạt hướng trục (axial fan) đẩy gió thẳng theo trục quay, quạt ly tâm hút không khí vào tâm rồi đẩy ra theo phương hướng kính — vuông góc 90° với trục. Nhờ cơ chế này, quạt ly tâm có khả năng tạo áp suất tĩnh cao gấp 5-30 lần so với quạt hướng trục cùng kích thước, là lựa chọn bắt buộc cho mọi hệ thống có tổn thất áp suất lớn.

Cấu tạo quạt ly tâm gồm 5 thành phần chính: (1) Impeller (cánh quạt) — bộ phận quay tạo lực ly tâm, gồm đĩa trước (shroud), đĩa sau (backplate) và các cánh (blade) được hàn hoặc tán giữa hai đĩa; (2) Vỏ xoắn ốc (scroll housing/volute) — thu nhận dòng khí từ impeller, chuyển hóa động năng thành áp suất tĩnh nhờ tiết diện tăng dần theo góc xoắn; (3) Trục quạt (shaft) — thép C45 nhiệt luyện, truyền mô-men xoắn từ motor sang impeller; (4) Ổ bi (bearing) — đỡ trục quay, chịu tải hướng kính và dọc trục, sử dụng ổ bi SKF/NSK chính hãng; (5) Bệ đỡ và khung giảm chấn — hấp thụ rung động, cách ly dao động sang kết cấu công trình.

Tại Cường Thông Gió, chúng tôi tự thiết kế và sản xuất 100% tại xưởng Đà Nẵng — từ việc cắt tôn, hàn vỏ xoắn ốc, gia công trục trên máy tiện CNC, đến cân bằng động impeller theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 1940. Mỗi quạt ly tâm đều được chạy thử đầy đủ tại xưởng trước khi giao hàng: kiểm tra lưu lượng, áp suất, dòng điện, độ rung và mức ồn. Với 13+ năm kinh nghiệm và hơn 500 quạt ly tâm đã sản xuất, chúng tôi tự tin đáp ứng mọi yêu cầu từ quạt nhỏ 0.75 kW đến quạt lớn 55 kW trở lên.

Các loại quạt ly tâm sản xuất tại xưởng

Cường Thông Gió sản xuất đầy đủ 4 dòng quạt ly tâm chính, phân loại theo dải áp suất và kiểu cánh, đáp ứng mọi nhu cầu từ thông gió HVAC đến hút bụi công nghiệp nặng.

Áp suất < 1.000 Pa

Quạt Ly Tâm Áp Thấp (Low Pressure)

Quạt ly tâm áp thấp sử dụng cánh cong về phía trước (forward-curved blade), tạo lưu lượng gió lớn với áp suất vừa phải. Thiết kế cánh quạt dạng lồng sóc (squirrel cage) với 36-64 cánh mỏng, tốc độ quay thấp nên vận hành êm ái. Phù hợp cho hệ thống HVAC thương mại, thông gió nhà xưởng nhẹ, và hệ thống điều hòa không khí. Hiệu suất quạt đạt 60-70%, kích thước nhỏ gọn hơn so với quạt cánh cong sau cùng công suất.

Áp suất: 100 – 1.000 Pa
Lưu lượng: 500 – 50.000 m³/h
Cánh: Forward-Curved (FC)
Hiệu suất: 60 – 70%
Áp suất 1.000 – 3.000 Pa

Quạt Ly Tâm Áp Trung (Medium Pressure)

Quạt ly tâm áp trung dùng cánh cong về phía sau (backward-curved/backward-inclined blade), số cánh từ 8-16 cánh dày. Đây là loại quạt có hiệu suất cao nhất trong các loại quạt ly tâm, đạt 80-88%. Cánh cong sau có đặc tính tự giới hạn công suất (non-overloading), tức khi lưu lượng tăng thì công suất tiêu thụ không tăng vượt quá giá trị thiết kế — rất an toàn cho motor. Ứng dụng rộng rãi trong hút khói bếp công nghiệp, hệ thống xử lý khí thải, và cấp gió cho lò sấy.

Áp suất: 1.000 – 3.000 Pa
Lưu lượng: 1.000 – 80.000 m³/h
Cánh: Backward-Curved (BC)
Hiệu suất: 80 – 88%
Áp suất > 3.000 Pa

Quạt Ly Tâm Áp Cao (High Pressure)

Quạt ly tâm áp cao sử dụng cánh hướng kính (radial blade) hoặc cánh đặc biệt (airfoil), số cánh 6-12 cánh cực dày và chắc chắn. Thiết kế chịu được áp suất lớn, có thể vận chuyển dòng khí chứa bụi, mảnh vụn và vật liệu hạt. Cánh hướng kính có khả năng tự làm sạch (self-cleaning), hạn chế bám bụi khi vận hành. Ứng dụng chủ yếu trong hệ thống hút bụi công nghiệp, vận chuyển vật liệu bằng khí nén (pneumatic conveying), cấp gió cho lò đốt, lò nung xi măng, và các hệ thống cần áp suất trên 5.000 Pa.

Áp suất: 3.000 – 15.000+ Pa
Lưu lượng: 500 – 40.000 m³/h
Cánh: Radial / Airfoil
Hiệu suất: 55 – 75%
Lưu lượng gấp đôi

Quạt Ly Tâm Hai Cửa Hút (Double Inlet)

Quạt ly tâm hai cửa hút (DIDW — Double Inlet Double Width) có impeller rộng gấp đôi và hai miệng hút đối xứng hai bên. Thiết kế này cho phép tăng gấp đôi lưu lượng gió mà không cần tăng đường kính cánh quạt, giữ nguyên tốc độ quay và áp suất. Quạt DIDW phù hợp cho các hệ thống AHU (Air Handling Unit), máy xử lý không khí, hệ thống HVAC công suất lớn trong tòa nhà cao tầng và trung tâm thương mại. Vỏ quạt thiết kế đối xứng giúp giảm rung động và tiếng ồn.

Áp suất: 200 – 2.500 Pa
Lưu lượng: 2.000 – 120.000 m³/h
Cấu hình: DIDW (Double Inlet)
Ứng dụng: AHU, HVAC lớn

So sánh quạt ly tâm vs quạt hướng trục

Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn chọn đúng loại quạt cho hệ thống, tối ưu hiệu suất và chi phí vận hành.

Tiêu chíQuạt Ly TâmQuạt Hướng Trục
Hướng dòng khíVuông góc với trục (hướng kính)Song song với trục
Áp suất tĩnhCao (500 – 15.000+ Pa)Thấp (50 – 500 Pa)
Lưu lượng gióTrung bình – CaoRất cao
Hiệu suất55 – 88%65 – 80%
Kích thướcLớn (do vỏ xoắn ốc)Nhỏ gọn (dạng ống)
Tiếng ồnThấp – Trung bìnhTrung bình – Cao
Chịu bụiTốt (cánh radial tự làm sạch)Kém (bụi bám cánh)
Ứng dụng chínhHệ thống ống gió, xử lý khí thải, hút bụiThông gió trực tiếp, tản nhiệt, quạt trần
Chi phíCao hơn 30-50%Thấp hơn

Khi nào nên chọn quạt ly tâm?

Quạt ly tâm là lựa chọn bắt buộc trong các trường hợp: hệ thống có đường ống dài trên 20m, có nhiều co cua và phụ kiện tạo tổn thất áp suất; hệ thống cần đẩy gió qua thiết bị xử lý (bộ lọc HEPA, tháp scrubber, bộ trao đổi nhiệt); hệ thống hút bụi và vận chuyển vật liệu bằng dòng khí; cấp gió cho lò đốt, lò nung cần áp suất ổn định cao.

Ngược lại, nếu chỉ cần thông gió trực tiếp qua tường/mái (không có đường ống) với áp suất dưới 200 Pa, quạt hướng trục sẽ đơn giản và kinh tế hơn.

Bảng thông số kỹ thuật quạt ly tâm

Thông số tham khảo cho các model tiêu chuẩn. Quạt được thiết kế theo yêu cầu cụ thể của từng dự án.

ModelPhân loạiLưu lượng (m³/h)Áp suất (Pa)Công suất (kW)Tốc độ (RPM)Đường kính
CTG-FC-300Áp thấp (FC)1.500 – 3.000150 – 4000.75 – 1.51.450Ø300mm
CTG-FC-500Áp thấp (FC)3.000 – 8.000200 – 6001.5 – 3.01.450Ø500mm
CTG-BC-400Áp trung (BC)2.000 – 6.000800 – 1.8002.2 – 5.52.900Ø400mm
CTG-BC-630Áp trung (BC)5.000 – 15.0001.200 – 2.5005.5 – 151.450Ø630mm
CTG-BC-800Áp trung (BC)10.000 – 30.0001.500 – 3.00015 – 371.450Ø800mm
CTG-RB-400Áp cao (Radial)1.000 – 4.0002.500 – 5.0003.0 – 7.52.900Ø400mm
CTG-RB-630Áp cao (Radial)3.000 – 10.0003.500 – 8.0007.5 – 222.900Ø630mm
CTG-RB-800Áp cao (Radial)5.000 – 20.0005.000 – 12.00022 – 551.450Ø800mm

* Thông số trên là giá trị tham khảo cho điều kiện tiêu chuẩn (20°C, 101.325 kPa). Giá trị thực tế thay đổi theo nhiệt độ, độ cao và mật độ khí. Liên hệ để nhận đường đặc tính chi tiết.

Ứng dụng quạt ly tâm trong công nghiệp

Quạt ly tâm là thiết bị không thể thiếu trong hầu hết các hệ thống công nghiệp hiện đại — từ xử lý khí thải, hút bụi đến thông gió PCCC và HVAC.

Hút khói bếp công nghiệp

Quạt ly tâm áp trung hút khói dầu mỡ từ hệ thống hood, đẩy qua bộ lọc tĩnh điện (ESP) và ống khói thải. Vật liệu inox 304 chịu nhiệt, chống bám dầu, dễ vệ sinh. Áp suất đủ lớn để thắng tổn thất qua hệ thống lọc và đường ống dài.

Hệ thống hút bụi công nghiệp

Quạt ly tâm áp cao cánh radial hút bụi gỗ, bụi kim loại, bụi xi măng từ dây chuyền sản xuất. Cánh hướng kính tự làm sạch, chống bám bụi. Vỏ quạt và impeller bằng thép chịu mài mòn Hardox cho tuổi thọ gấp 3-5 lần thép thường.

Xử lý khí thải nhà máy

Quạt ly tâm đẩy khí thải qua tháp xử lý (wet scrubber, tháp hấp phụ than hoạt tính). Vật liệu inox 304/316 chống ăn mòn hóa chất (H₂S, SO₂, NH₃). Thiết kế kín khít, không rò rỉ khí độc ra môi trường làm việc.

Cấp gió lò đốt & lò sấy

Quạt ly tâm áp cao cung cấp gió sơ cấp và gió thứ cấp cho quá trình cháy trong lò hơi, lò đốt rác, lò nung gạch. Áp suất ổn định đảm bảo tỷ lệ gió/nhiên liệu chính xác, tối ưu hiệu suất đốt cháy và giảm phát thải.

Thông gió tầng hầm & PCCC

Quạt ly tâm chịu nhiệt 300°C/2h dùng trong hệ thống hút khói PCCC tầng hầm theo QCVN 06:2022/BXD. Quạt được chứng nhận chịu lửa, motor đặt ngoài dòng khí nóng, đảm bảo hoạt động liên tục trong điều kiện cháy.

Hệ thống HVAC tòa nhà

Quạt ly tâm DIDW lắp trong AHU (Air Handling Unit) và FCU (Fan Coil Unit), cung cấp gió điều hòa cho văn phòng, bệnh viện, khách sạn. Vận hành êm ái với mức ồn dưới 65 dBA, hiệu suất cao giúp tiết kiệm điện năng dài hạn.

Cân bằng động cánh quạt
— Tiêu chuẩn ISO 1940

Cân bằng động (dynamic balancing) là công đoạn quan trọng nhất quyết định tuổi thọ và độ êm ái của quạt ly tâm. Khi impeller quay ở tốc độ cao (1.450 – 2.900 RPM), bất kỳ sự mất cân bằng khối lượng nào — dù chỉ vài gram — đều tạo ra lực ly tâm gây rung động, tiếng ồn, mài mòn ổ bi và thậm chí phá hủy trục quạt.

Tại Cường Thông Gió, mỗi impeller sau khi gia công đều được đặt lên máy cân bằng động chuyên dụng. Máy quay impeller ở tốc độ vận hành thực tế, cảm biến rung đo chính xác vị trí và khối lượng mất cân bằng trên cả hai mặt phẳng (two-plane balancing). Kỹ thuật viên gắn đối trọng hoặc mài bớt vật liệu tại vị trí cần thiết, lặp lại cho đến khi đạt tiêu chuẩn ISO 1940 Grade G6.3 (cho quạt thông thường) hoặc G2.5 (cho quạt yêu cầu độ chính xác cao). Kết quả cân bằng được ghi nhận vào biên bản kiểm tra giao cùng sản phẩm.

ISO 1940
Tiêu chuẩn cân bằng
G2.5
Độ chính xác cao nhất
2-Plane
Cân bằng 2 mặt phẳng
100%
Kiểm tra trước xuất

Vật liệu chế tạo quạt ly tâm
bền bỉ — đúng ứng dụng

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo quạt ly tâm phụ thuộc vào môi trường vận hành: nhiệt độ, tính chất hoá học của khí, mức độ mài mòn và yêu cầu vệ sinh. Sai lầm phổ biến là sử dụng vật liệu không phù hợp, dẫn đến quạt bị ăn mòn, mài mòn nhanh, phải thay cánh hoặc thay quạt mới chỉ sau 6-12 tháng — lãng phí chi phí lớn.

Đội ngũ kỹ sư Cường Thông Gió sẽ tư vấn vật liệu tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể, cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư. Tất cả vật liệu đều có chứng nhận nguồn gốc, mill certificate và được kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất.

Phổ biến nhất

Thép CT3 Sơn Tĩnh Điện

Vật liệu phổ biến nhất, độ bền cơ học cao, chi phí hợp lý. Lớp sơn tĩnh điện chống gỉ, chịu thời tiết. Phù hợp cho hệ thống thông gió thông thường, hút khói, HVAC — chiếm 70% quạt sản xuất tại xưởng.

Chống ăn mòn

Inox 304 / 316 (SUS 304/316)

Chống ăn mòn hoá chất (axit, kiềm), chịu nhiệt đến 800°C. Bắt buộc cho ngành thực phẩm, dược phẩm, hoá chất và môi trường có khí ăn mòn (H₂S, SO₂, HCl). Inox 316 cho môi trường biển hoặc cực kỳ ăn mòn.

Chịu mài mòn

Thép Chịu Mài Mòn Hardox 400/500

Độ cứng bề mặt 400-500 HBW, tuổi thọ gấp 3-5 lần thép thường khi vận chuyển dòng khí chứa bụi mài mòn (bụi xi măng, bụi đá, bụi kim loại). Chuyên dùng cho impeller và vỏ quạt hút bụi công nghiệp.

Quy trình sản xuất 5 bước

Quy trình chuẩn hoá từ khảo sát đến bàn giao, đảm bảo mỗi quạt ly tâm đạt chất lượng cao nhất trước khi đến tay khách hàng.

01

Khảo sát & Tư vấn kỹ thuật

Đội ngũ kỹ sư khảo sát thực tế tại nhà xưởng, đo đạc thông số hệ thống (đường ống, tổn thất áp suất, nhiệt độ, tính chất khí). Tính toán lưu lượng và áp suất yêu cầu, tư vấn loại quạt ly tâm phù hợp nhất về kỹ thuật và chi phí.

02

Thiết kế & Chọn điểm làm việc

Thiết kế quạt ly tâm dựa trên đường đặc tính (performance curve) — xác định điểm làm việc tối ưu (BEP — Best Efficiency Point). Lập bản vẽ kỹ thuật chi tiết: kích thước impeller, góc cánh, vỏ xoắn ốc, bệ đỡ, khớp nối trục và motor.

03

Gia công & Chế tạo tại xưởng

Cắt tôn/thép CNC, hàn vỏ xoắn ốc và impeller trên bàn gá chuyên dụng. Gia công trục quạt trên máy tiện CNC, dung sai ±0.02mm. Lắp ráp ổ bi SKF/NSK, kiểm tra đồng tâm trục-impeller bằng đồng hồ so.

04

Cân bằng động & Kiểm tra

Cân bằng động impeller trên máy chuyên dụng theo tiêu chuẩn ISO 1940 (G6.3 hoặc G2.5). Chạy thử tải tại xưởng: đo lưu lượng, áp suất, cường độ dòng điện, độ rung và tiếng ồn. Xuất biên bản kiểm tra chất lượng.

05

Giao hàng & Lắp đặt vận hành

Đóng gói chuyên dụng, vận chuyển đến công trình. Lắp đặt quạt trên bệ đỡ/khung giảm chấn, kết nối với hệ thống ống gió và motor điện. Chạy thử toàn hệ thống, hiệu chỉnh và bàn giao kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ.

Bảng giá quạt ly tâm tham khảo

Đơn giá tham khảo (VNĐ/chiếc, đã bao gồm motor) — Giá thực tế phụ thuộc vào thông số kỹ thuật, vật liệu và yêu cầu đặc biệt. Liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Loại quạtVật liệuGiá tham khảo (VNĐ)
Quạt ly tâm áp thấp 0.75 kWThép CT3 sơn tĩnh điện3.500.000 – 5.500.000
Quạt ly tâm áp thấp 2.2 kWThép CT3 sơn tĩnh điện6.000.000 – 9.500.000
Quạt ly tâm áp trung 3.0 kWThép CT3 sơn tĩnh điện8.000.000 – 13.000.000
Quạt ly tâm áp trung 7.5 kWThép CT3 sơn tĩnh điện14.000.000 – 22.000.000
Quạt ly tâm áp trung 15 kWThép CT3 sơn tĩnh điện22.000.000 – 35.000.000
Quạt ly tâm áp cao 5.5 kWThép CT3 / Hardox15.000.000 – 25.000.000
Quạt ly tâm áp cao 22 kWThép CT3 / Hardox30.000.000 – 48.000.000
Quạt ly tâm Inox 304 (tuỳ CS)Inox SUS 304Giá thép CT3 + 40-60%

* Giá trên đã bao gồm motor điện, ổ bi, cân bằng động và sơn tĩnh điện. Chưa bao gồm VAT, vận chuyển, khung giảm chấn và biến tần (nếu có). Cập nhật tháng 6/2026.

Ưu điểm khi đặt quạt ly tâm tại xưởng Cường Thông Gió

Giá xưởng — không qua trung gian

Sản xuất trực tiếp tại xưởng Đà Nẵng, không qua đại lý hay nhà phân phối. Giá thành thấp hơn 15-25% so với quạt nhập khẩu hoặc mua qua trung gian. Đặc biệt tiết kiệm cho đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án dài hạn.

Thiết kế theo yêu cầu chính xác

Quạt được thiết kế riêng cho từng hệ thống dựa trên lưu lượng, áp suất và đặc tính khí thực tế — không phải chọn "gần đúng" từ catalog có sẵn. Điều này đảm bảo quạt vận hành đúng điểm BEP (Best Efficiency Point), tiết kiệm điện năng tối đa.

Bảo hành 18 tháng & hỗ trợ kỹ thuật

Bảo hành 18 tháng toàn bộ sản phẩm. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ sửa chữa tại chỗ trong vòng 24h cho khu vực Đà Nẵng và Miền Trung. Cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng: ổ bi, cánh quạt, trục quạt.

Kiểm tra chất lượng toàn diện

Mỗi quạt được cân bằng động ISO 1940, chạy thử đầy đủ tại xưởng. Biên bản kiểm tra chất lượng giao kèm sản phẩm bao gồm: kết quả cân bằng, đo lưu lượng/áp suất, dòng điện motor, độ rung và mức ồn.

Câu hỏi thường gặp về dịch vụ của chúng tôi

Giải đáp chi tiết các thắc mắc phổ biến về quạt ly tâm công nghiệp — từ nguyên lý hoạt động, cách chọn quạt đến chi phí và bảo hành.

Quạt ly tâm (centrifugal fan) là loại quạt sử dụng lực ly tâm để tăng áp suất và đẩy dòng khí. Không khí được hút vào tâm cánh quạt (impeller) qua miệng hút, sau đó được các cánh quạt quay tốc độ cao gia tốc và đẩy ra theo phương vuông góc với trục quay — tức hướng kính (radial direction). Nhờ cấu trúc vỏ xoắn ốc (scroll housing), động năng của dòng khí được chuyển hóa thành áp suất tĩnh, cho phép quạt ly tâm tạo ra áp suất cao hơn nhiều so với quạt hướng trục cùng công suất.

Sự khác biệt nằm ở dải áp suất tĩnh mà quạt tạo ra: Quạt áp thấp (low pressure) có áp suất dưới 1.000 Pa, sử dụng cánh cong về phía trước (forward-curved), phù hợp cho thông gió chung và HVAC. Quạt áp trung (medium pressure) từ 1.000–3.000 Pa, dùng cánh cong về phía sau (backward-curved), hiệu suất cao, phổ biến trong công nghiệp. Quạt áp cao (high pressure) trên 3.000 Pa, dùng cánh hướng kính (radial blade) hoặc cánh đặc biệt, ứng dụng cho hệ thống hút bụi, vận chuyển vật liệu khí nén, và lò đốt công nghiệp.

Cân bằng động (dynamic balancing) là quá trình loại bỏ sự mất cân bằng khối lượng trên cánh quạt (impeller) khi quay ở tốc độ vận hành thực tế. Nếu impeller bị lệch tâm dù chỉ 0.1g, ở tốc độ 2.900 RPM sẽ tạo ra lực rung hàng trăm Newton, gây tiếng ồn, mài mòn ổ bi nhanh gấp 3-5 lần, và giảm tuổi thọ quạt đáng kể. Cường Thông Gió sử dụng máy cân bằng động chuyên dụng, đạt độ chính xác ISO 1940 Grade G6.3 hoặc G2.5, đảm bảo quạt vận hành êm ái và bền bỉ suốt vòng đời sản phẩm.

Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu hệ thống: Quạt hướng trục phù hợp khi cần lưu lượng gió lớn nhưng áp suất thấp (dưới 300 Pa), ví dụ thông gió tự nhiên nhà xưởng, quạt gắn tường. Quạt ly tâm là lựa chọn bắt buộc khi hệ thống có tổn thất áp suất lớn — đường ống dài, nhiều co cua, bộ lọc, thiết bị xử lý. Đối với hệ thống hút bụi, xử lý khí thải, cấp gió lò đốt, quạt ly tâm là phương án duy nhất đảm bảo hiệu quả.

Giá quạt ly tâm phụ thuộc vào công suất, áp suất, vật liệu và yêu cầu đặc biệt. Quạt ly tâm áp thấp từ 3.500.000 – 15.000.000 VNĐ. Quạt áp trung từ 8.000.000 – 35.000.000 VNĐ. Quạt áp cao từ 15.000.000 – 65.000.000 VNĐ trở lên. Do sản xuất trực tiếp tại xưởng, giá của chúng tôi thấp hơn 15-25% so với các đại lý nhập khẩu hoặc trung gian, đồng thời hỗ trợ bảo hành và sửa chữa tận nơi.

Chúng tôi sử dụng 3 nhóm vật liệu chính: (1) Thép CT3 sơn tĩnh điện — phổ biến nhất, chịu lực tốt, chi phí hợp lý, phù hợp cho hầu hết ứng dụng công nghiệp; (2) Inox 304/316 — chống ăn mòn hoá chất, chịu nhiệt đến 800°C, bắt buộc cho ngành thực phẩm, dược phẩm, hoá chất; (3) Thép chịu mài mòn Hardox — dùng cho quạt hút bụi, vận chuyển vật liệu có tính mài mòn cao. Trục quạt sử dụng thép C45 nhiệt luyện, ổ bi SKF/NSK chính hãng.

Thời gian sản xuất phụ thuộc vào kích thước và độ phức tạp: Quạt ly tâm công suất nhỏ (dưới 5.5 kW) hoàn thành trong 5-7 ngày làm việc. Quạt công suất trung bình (5.5–37 kW) từ 7-12 ngày. Quạt công suất lớn (trên 37 kW) hoặc quạt đặc biệt (chịu nhiệt, chống ăn mòn) từ 12-20 ngày. Chúng tôi luôn xác nhận tiến độ chính xác trong bản báo giá và cập nhật cho khách hàng trong quá trình sản xuất.

Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ và sửa chữa khẩn cấp cho tất cả các loại quạt ly tâm — kể cả quạt do đơn vị khác sản xuất. Dịch vụ bao gồm: thay ổ bi, cân bằng động lại impeller, thay trục quạt, sửa vỏ xoắn ốc, thay cánh quạt, và kiểm tra độ rung bằng thiết bị đo chuyên dụng. Bảo hành quạt do Cường Thông Gió sản xuất: 18 tháng cho toàn bộ sản phẩm.

Cần báo giá quạt ly tâm công nghiệp?

Cho chúng tôi biết lưu lượng, áp suất và đặc tính khí cần xử lý — đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ tư vấn loại quạt phù hợp và gửi báo giá chi tiết trong vòng 24h.