Ngành này có cái lệ khó hiểu: khách hỏi giá thì ai cũng "để em xin thông tin rồi báo lại". Tôi làm ống gió mười mấy năm nên hiểu vì sao người ta né — giá tôn nhảy theo quý, mỗi công trình một kiểu. Nhưng giấu mãi thì khách biết đường nào mà lần. Bài này tôi công khai khung giá xưởng tôi đang áp dụng đầu 2026, kèm luôn cách tự nhẩm giá cho công trình của mình.
Giá ống gió được tính như thế nào?
Điều đầu tiên cần biết: ống gió tính tiền theo mét vuông bề mặt tôn, không phải mét dài. Một mét ống vuông 400×400 có chu vi 1,6m, tức 1,6m² tôn. Cùng một mét dài, ống càng to tiền càng nhiều. Độ dày tôn quyết định 60–70% đơn giá, phần còn lại là công gấp mí, ghép bích và hao hụt khi cắt.
Thứ hai: phụ kiện — cút, tê, côn thu, chuyển hướng — luôn tính riêng và thường chiếm 25–35% khối lượng cả hệ. Báo giá nào gộp chung "ống + phụ kiện một giá" thì nên hỏi lại cho rõ, vì đến lúc quyết toán dễ cãi nhau ở đúng chỗ này.
Thứ ba: giá tôn đầu vào. Đầu 2026 tôn mạ kẽm cuộn của Hoa Sen, Nam Kim quanh mức 21–24 triệu một tấn, có đợt điều chỉnh theo quý. Vì vậy báo giá ống gió thường chỉ giữ được 15–30 ngày — không phải nhà thầu làm khó, mà là giá vốn thật sự thay đổi.
Bảng đơn giá gia công tham khảo (đầu 2026)
| Loại ống gió | Vật liệu / độ dày | Đơn giá gia công* | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|
| Ống vuông, chữ nhật | Tôn mạ kẽm 0.48mm | 280.000 – 350.000 đ/m² | Thông gió, điều hòa văn phòng |
| Ống vuông, chữ nhật | Tôn mạ kẽm 0.58mm | 340.000 – 420.000 đ/m² | Nhà xưởng, hệ trung áp |
| Ống vuông, chữ nhật | Tôn mạ kẽm 0.75mm | 420.000 – 520.000 đ/m² | Hút bụi, hệ áp cao |
| Ống tròn xoắn | Tôn mạ kẽm 0.48 – 0.58mm | 300.000 – 400.000 đ/m² | Kho xưởng lộ ống, cần thẩm mỹ |
| Ống inox | Inox 304, 0.5 – 0.6mm | 650.000 – 900.000 đ/m² | Hút khói bếp, thực phẩm, hóa chất |
| Ống chống cháy | Tôn + bọc chống cháy EI30–EI60 | 800.000 – 1.200.000 đ/m² | PCCC tầng hầm, trục thoát khói |
| Ống mềm có bảo ôn | D100 – D300 | 45.000 – 120.000 đ/m dài | Nối miệng gió, đoạn ngắn |
(*) Đây là giá gia công tại xưởng, chưa gồm lắp đặt. Lắp trọn gói cộng thêm 30–40% tùy độ cao trần và độ phức tạp tuyến ống. Đơn hàng nhỏ dưới 50m² thường tính phí gia công tối thiểu vì công cài máy, dựng khuôn không đổi.
Vì sao hai báo giá cùng một công trình chênh nhau 40%?
- Tôn chính hãng và tôn trôi nổi: đặt 0.58mm nhưng giao 0.5mm là chuyện có thật ngoài thị trường. Chênh một phần mười milimét mắt thường không thấy, cân ký mới lộ.
- Độ kín mối ghép: gấp mí ẩu thì hệ ống hao 15–20% lưu lượng gió, quạt phải chạy nặng hơn, tiền điện gánh thay tiền ống.
- Phụ kiện tính gộp hay tách — chỗ dễ "gài" nhất trong báo giá.
- Có hay không vật tư treo đỡ, bảo ôn, sơn chống rỉ điểm hàn.
- Báo giá đã gồm VAT hay chưa. Nghe đơn giản mà quên hoài.
Kinh nghiệm của tôi khi so báo giá: yêu cầu ghi rõ độ dày tôn, thương hiệu tôn và đơn giá phụ kiện ngay trên giấy. Bên nào rẻ hơn mặt bằng 30% trở lên thì đừng vội mừng — hỏi kỹ xem họ tiết kiệm ở đâu, vì tôn thì không ai bán lỗ cả.
Muốn có báo giá chính xác trong 24 giờ, cần gửi gì?
- Tốt nhất: bản vẽ M&E hoặc bản vẽ mặt bằng có kích thước.
- Chưa có bản vẽ: kích thước xưởng (dài × rộng × cao) và mục đích — thông gió, hút bụi hay hút khói.
- Vài tấm ảnh hiện trạng trần, vị trí dự kiến đặt quạt.
- Yêu cầu vật liệu nếu chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát chỉ định sẵn.
Xưởng tôi ở Hòa Khánh cắt plasma CNC nên đơn gấp trong tuần thường xử lý được. Giao tận công trình khu vực Đà Nẵng, Quảng Nam; tỉnh xa gửi chành xe, đóng kiện chắc chắn.
Gửi bản vẽ hoặc kích thước qua Zalo 0905 001 224, tôi báo giá chi tiết từng khoản trong 24 giờ — ghi rõ độ dày tôn, thương hiệu, không phí ẩn. Chưa làm ngay cũng cứ hỏi, tư vấn không tính tiền.